MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 60 phút | Mã đề thi 105
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| walk (đi bộ) | worked / worked (Có quy tắc) | walk (cuộc đi bộ), walking (sự đi bộ) | - | - |
| finish (hoàn thành) | finished / finished (Có quy tắc) | finish (sự kết thúc) | - | - |
| read (đọc) | read / read (Bất quy tắc - phát âm khác) | reader (độc giả), reading (sự đọc) | readable (đáng đọc, dễ đọc) | - |
| lend (cho vay, cho mượn) | lent / lent (Bất quy tắc) | lender (người cho mượn) | - | - |
| wait (chờ đợi) | waited / waited (Có quy tắc) | waiter (bồi bàn nam), waiting (sự chờ đợi) | - | - |
| - | - | nerve (dây thần kinh, sự dũng cảm) | nervous (lo lắng, bồn chồn) | nervously |
| swim (bơi lội) | swam / swum (Bất quy tắc) | swimmer (người bơi), swimming (việc bơi) | - | - |